Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Certificate number: CVQ25635
Validation date: 17/03/2021
Certification address: Khu CN Đà Nẵng, phường AN Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng, quản lý đầu tư và quản lý dự án công trình xây dựng thủy điện và năng lượng điện mặt trời
Files:
Company’s name: Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông (thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Cà Mau)
Certificate number: SVI33630
Validation date: 18/12/2023
Certification address: Số 91-93, Lý Thường Kiệt, phường 5, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau
Tỉnh/TP: Cà Mau,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành trung tâm dữ liệu tỉnh Cà Mau
Files:
Company’s name: Công ty Thủy điện Tuyên Quang
Certificate number: VN-10019-ISMS & VN-10026-QMS
Validation date: 30/10/2023
Certification address: Số 403, đường Trường Chinh, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh/TP: Tuyên Quang,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: ISO 9001:2015: Quản lý, vận hành nhà máy thủy điện bằng công cụ phần mềm ISO điện tử ISO/IEC 27001:2013: An ninh thông tin trong hoạt động Quản lý, vận hành nhà máy thủy điện bằng công cụ phần mềm ISO điện tử phù hợp với Công bố áp dụng ban hành lần 1 ngày 29.12.2022
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Base Enterprise
Certificate number: NVQ33632 - NVI33633
Validation date: 18/12/2020
Certification address: Tầng 3, tòa Autumn, Gold Season, số 47, Nguyễn Tuân,, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển và cung cấp phần mềm quản trị doanh nghiệp
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Clark Material Handling Việt Nam
Certificate number: NVQ18625 - NVE18626
Validation date: 26/12/2023
Certification address: Km 38, quốc lộ 5, xã Cẩm Phúc, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Tỉnh/TP: Hải Dương,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Lắp ráp và kinh doanh xe nâng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Sáng tạo trẻ Việt Nam Miichisoft
Certificate number: VN-10097-QMS & VN-10088-ISMS
Validation date: 07/12/2023
Certification address: Tầng 2 và tầng KT, tòa nhà CT1-CT2 Green Park, phố Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: ISO 9001:2015 Gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản ISO/IEC 27001:2013 An ninh thông tin áp dụng cho hoạt động gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản phù hợp với tuyên bố áp dụng ngày 30.08.2020
Files:
Company’s name: Công ty TNHH MTV Nhiệt điện Thủ Đức
Certificate number: SVI25615
Validation date: 19/10/2023
Certification address: Km số 09, Võ Nguyên Giáp, phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện với công suất 215MW
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Novus Fintech
Certificate number: VN-10102-QMS & VN-10090-ISMS
Validation date: 28/12/2023
Certification address: Tầng 21, Tháp văn phòng Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: ISO 9001:2015 Phát triển phần mềm cho thị trường tài chính ISO/IEC 27001:2013 An ninh thông tin trong hoạt động Phát triển phần mềm cho thị trường tài chính phù hợp tuyên bố áp dụng phiên bản 2 ngày 25.08.2022
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Sản xuất Phần mềm BAP
Certificate number: CVI33614
Validation date:
Certification address: Tầng 10, Tòa nhà Thông tấn xã Việt Nam, 81 Quang Trung, phường Hải Châu 1, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Hyundai Thành Công Việt Nam
Certificate number: NVQ29611
Validation date: 26/09/2023
Certification address: Khu CN Gián Khẩu, xã Gia Trấn, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp ô tô khách thương hiệu Hyundai và TC Motor, ô tô cứu thương thương hiệu Hyundai
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Quốc tế Sunhouse
Certificate number: NVQ19613 - NVE19680
Validation date: 25/07/2023
Certification address: Km22, Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Lắp ráp đèn Led Panel và UFO, nồi chiên không dầu
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Narae Sunhouse System
Certificate number: NVQ19607 - NVE19608
Validation date: 25/08/2023
Certification address: Cụm CN Ngọc Liệp, xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp bảng mạch điện tử
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Bao bì 277 Hà Nội
Certificate number: NVQ14606
Validation date: 22/05/2020
Certification address: Số 4, phố Láng Hạ, phường Thành Công, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội/ Xã Cổ Bi, huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp bao bì nhựa, bao bì vải không dệt, bao bì màng phức hợp (PP, PE,...)
Company’s name: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Evergreen Việt Nam
Certificate number: NVQ17605
Validation date: 09/03/2023
Certification address: KCN Phú Minh, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp cửa gió, van gió
Files:
Company’s name: Công ty Thủy điện Hòa Bình - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Certificate number: NVI25604
Validation date: 10/08/2023
Certification address: Phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
Tỉnh/TP: Hòa Bình,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện với công suất phát 1920MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ Tích hợp Đông Dương
Certificate number: NVQ33559 - NVI33560
Validation date: 05/03/2023
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Viwaseen, số 48, đường Tố Hữu, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm, tư vấn giải pháp phần mềm ERP
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Ruby Development Việt Nam
Certificate number: 000570052/20/I
Validation date: 17/11/2023
Certification address: 1. Tầng 14, tòa nhà Mercury, số 444, đường Hoàng Hoa Thám, phường Thụy Khuê, quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội 2. Khu F - Tầng 8, tòa nhà Danang Software Park, số 02 Quang Trung, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Quy trình ban hành và thu hồi chứng nhận
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình giải quyết những phản hồi và khiếu nại đối với Tổ chức Chứng nhận
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Asia Green
Certificate number: CVQV17599
Validation date: 16/03/2023
Certification address: Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27, Quốc lộ 1A, xã Hòa Phước, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp van gió, cửa gió, ống gió và phụ kiện
Files:
Company’s name: Trung tâm Công nghệ Thông tin - Bảo hiểm Xã hội Việt Nam
Certificate number: 000 569514/20/I
Validation date:
Certification address: Số 150, phố Vọng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý, vận hành hệ thống thông tin ngành Bảo hiểm xã hội
Company’s name: Công ty Cổ phần Altius Link Việt Nam
Certificate number: 00096185/19/I
Validation date: 03/11/2020
Certification address: 1. Tầng 10,12,16, tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội 2. Tầng 1,4,5,6 Tòa nhà Tân Tùng Dương, Số 222-226 Hoàng Hoa Thám, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh 3. Tầng 6,7,tòa nhà Mộc Gia, số 123, phố Tân Thắng, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Miinh
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ Call center và BPO
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Seiyo Hải Phòng Việt Nam
Certificate number:
Validation date: 22/09/2022
Certification address: Lô Q-3, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, xã An Hòa, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Đúc, in, sơn và lắp ráp các linh kiện nhựa cho các sản phẩm điện tử, viễn thông và tin học
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
Certificate number:
Validation date: 12/12/2022
Certification address: Số 292/5, ấp Tam Đông 2, xã Thới Tam Thôn, huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp bồn chứa nước bằng inox, bồn chứa nước bằng nhựa, bồn chứa nước inox lắp ghép công nghiệp, bồn tự hoại
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Minh Phúc
Certificate number:
Validation date: 15/10/2022
Certification address: 1. Tầng 10, tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 2. Lô S5-7, cụm sản xuất làng nghề tập trung, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội 3. Tòa nhà MG, số 54/31, đường Quang Trung, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng và dịch vụ gọi ra qua điện thoại; cung cấp giải pháp MPCC (Minh Phuc Contact Center), MPCRM (Minh Phuc Customer Realationship Management) và dịch vụ cho thuê hệ thống Contact Center
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VCOILS
Certificate number: VN-10128-QMS & VN-10031-EMS
Validation date: 05/10/2024
Certification address: 1. Trụ sở chính: Số 40 Vũ Xuân Thiều, phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội 2. Nhà máy: Lô số 03, Cụm Công nghiệp Đông La, xã Đông Hưng, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hà Nội, Hưng Yên,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất linh kiện: Biến thế điện xung cao tần, bộ lọc common choke, line filter, inductor sử dụng cho bộ nguồn và bộ điều khiển thiết bị điện
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Thuận Thiên Nam
Certificate number: SVQV17584
Validation date: 10/09/2019
Certification address: Số 69M/59, khu phố 8, phường Hố Nai, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Tỉnh/TP: Đồng Nai,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất khuôn mẫu
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTI TECHNOLOGY
Certificate number: VN-10028-ISMS
Validation date: 18/03/2024
Certification address: 1. Trụ sở chính: Tầng 14, Khối E, tòa nhà Cộng Hòa Garden, số 20 đường Cộng Hòa, phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh 2. Chi nhánh Đà Nẵng: Tầng 23, tòa nhà Vietinbank, số 36, Trần Quốc Toản, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp phần mềm ứng dụng, nghiên cứu và phát triển phần mềm cho dự án AI
Files:
Company’s name: Công ty TNHH MTV Thanh Đăng Khoa
Certificate number: SVQV17577
Validation date: 23/07/2019
Certification address: Số 11C, khu phố Nội Hóa 1, phường Bình An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Tỉnh/TP: Bình Dương,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất khuôn mẫu
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN NINH BÌNH
Certificate number: NVE25642
Validation date: 13/09/2024
Certification address: Số 01A, đường Hoàng Diệu, phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện bằng than với công suất 100MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH XE BUÝT DAEWOO VIỆT NAM
Certificate number: VN-10151-QMS & VN-10036-EMS
Validation date: 25/09/2025
Certification address: Lô CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Phú Thọ,
Lĩnh vực: Giao thông vận tải, lưu trữ và truyền thông
Certification scope: Sản xuất, lắp ráp ô tô khách, ô tô khách thành phố và linh kiện
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Phúc Lai
Certificate number:
Validation date:
Certification address: Phòng 701, CT5D, phường Mễ Trì Hạ, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Kinh doanh các sản phẩm công nghệ thông tin; Chỉnh lý và số hóa tài liệu
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM Á ĐÔNG
Certificate number: VN-10010-QMS & VN-10009-ISMS
Validation date: 19/07/2025
Certification address: 1. Tầng 5, Phòng 5.8, Tòa nhà E.town, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 2. Toà nhà 162, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng 3. Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm và tư vấn trong các lĩnh vực Ứng dụng Web, Ứng dụng Di động, Ứng dụng Doanh nghiệp, Trí tuệ Nhân tạo và Khoa học Dữ liệu
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH DOORIEN VINA
Certificate number: NVQ17566
Validation date: 05/06/2025
Certification address: Lô CN8, Khu công nghiệp Điềm Thụy (Khu A), Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh/TP: Thái Nguyên,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất sản phẩm cơ khí và khuôn chi tiết máy
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN GEM
Certificate number: VN-10048-ISMS
Validation date: 22/06/2024
Certification address: Tầng 3, tòa nhà The Nine, số 9 Phạm Văn Đồng, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm ứng dụng
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH NTT TẠI VIỆT NAM
Certificate number: VN-10026-ISMS
Validation date: 30/10/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Tầng 1 & 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh 2. Địa điểm 2: Chi nhánh Hà Nội: Phòng 202A, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Dịch vụ triển khai hệ thống công nghệ thông tin; Dịch vụ tư vấn, phát triển và triển khai phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ tích hợp Đông Dương
Certificate number:
Validation date: 05/03/2023
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Viwaseen, số 48, đường Tố Hữu, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm, tư vấn giải pháp phần mềm ERP
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÍ NAM
Certificate number: VN-10078-QMS & VN-10055-ISMS
Validation date: 12/11/2024
Certification address: Số 02 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm trong lĩnh vực quản trị cơ sở dữ liệu, giáo dục và đào tạo, quản lý giao thông; Cung cấp phần cứng và tích hợp hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Cục Bưu điện Trung ương
Certificate number: 000568867/19/I
Validation date:
Certification address: 1. Số 1A, phố Quan Hoa, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội 2. Số 5, phố Ông Ích Khiêm, phường Điện Biên, quận Ba Đình, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý, vận hành mạng truyền số liệu chuyên dùng tại Cục Bưu điện Trung ương
Company’s name: TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BẮC NINH SỐ 2 (THUỘC SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH BẮC NINH)
Certificate number: VN-10102-ISMS
Validation date: 17/07/2025
Certification address: Số 11A, đường Lý Thái Tổ, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh/TP: Bắc Ninh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản trị vận hành trung tâm dữ liệu tỉnh Bắc Ninh
Files:
Company’s name: Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn
Certificate number: CVI35540
Validation date: 28/03/2022
Certification address: Bản Co Me, xã Trung Sơn, huyện Quan Hoa, tỉnh Thanh Hóa
Tỉnh/TP: Thanh Hóa,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện với tổng công suất 260MW; Quản lý nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISM VIỆT NAM
Certificate number: NVQ50538
Validation date: 15/12/2024
Certification address: Tầng 1 tòa nhà MobiFone, Tổ dân phố Phú Hải 3, phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Quản lý, tuyển dụng và cung ứng thuyền viên theo quy định 1.4 của Công ước MLC 2006 của Tổ chức Lao động Quốc tế ILO
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH KIM KHÍ NAM CƯỜNG
Certificate number: VN-10060-QMS
Validation date: 22/06/2024
Certification address: Thôn Thượng Bùi, xã Trung Hòa, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hưng Yên,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh ống, hộp thép không gỉ và nguyên liệu thép không gỉ
Files:
Company’s name: Ban Quản lý Dự án Trung tâm Điện lực Ô Môn
Certificate number: SVI35534 - NVQ25637
Validation date: 20/12/2022
Certification address: Khu vực Thới Lợi, phường Phước Thới, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ
Tỉnh/TP: Cần Thơ,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý các dự án do EVNGENCO 2 làm chủ đầu tư
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
Certificate number:
Validation date: 31/12/2021
Certification address: Số 2C, đường Trần Hưng Đạo, thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên
Tỉnh/TP: Phú Yên,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope:
Files:
Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN SƠN LA - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10061-QMS & VN-10045-ISMS
Validation date: 10/12/2024
Certification address: Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 56, Đường Lò Văn Giá, Tổ 3 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Sơn La: Xã Mường La, tỉnh Sơn La Địa điểm 3: Nhà máy Thủy điện Lai Châu: Xã Nậm Hàng, tỉnh Lai Châu
Tỉnh/TP: Lai Châu, Sơn La,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: ISO 9001: Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất 2400MW và 1200MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện; Sửa chữa, bảo dưỡng, đại tu, nâng cấp thiết bị điện cơ khí, điều khiển, tự động hóa trong nhà máy thủy điện; Thí nghiệm điện; Kiểm định thiết bị điện và dụng cụ điện ISO 27001: Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất2400MW và 1200MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: Trung tâm Điều độ hệ thống điện quốc gia
Certificate number:
Validation date: 19/12/2021
Certification address: Số 11, phố Cửa Bắc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Điều độ, vận hành hệ thống điện, điều hành thị trường điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN THÁI BÌNH – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10069-ISMS
Validation date: 21/11/2024
Certification address: Thôn Chỉ Thiện, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hưng Yên,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện đốt than với công suất 600MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN A VƯƠNG
Certificate number: CVI33525
Validation date: 25/12/2024
Certification address: 1. Địa điểm 1: Văn phòng công ty: Số 143, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện A Vương: Xã Bến Hiên, thành phố Đà Nẵng 3. Địa điểm 3: Trung tâm Bảo trì thủy điện và Dịch vụ kỹ thuật: Xã Đại Lộc, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành hệ thống công nghệ thông tin đối với nhà máy thủy điện; Sản xuất thủy điện với công suất phát 210MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO M.C
Certificate number: VN-10047-QMS
Validation date: 23/06/2024
Certification address: 107 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân
Certification scope: Quản lý sự kiện và tài trợ, Tiếp thị trực tiếp và Tiếp thị thương mại, Bán hàng và xúc tiến trực tiếp, Quan hệ công chúng và Truyền thông đại chúng, Sáng tạo, In ấn, POP/POS
Files: