Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10014-ISMS
Validation date: 07/11/2023
Certification address: Số 428 đường Hòa Bình, phường Hòa Bình, tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Phú Thọ,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện với công suất phát 1920MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH DXAI SOLUTIONS ASIA
Certificate number: VN-10070-ISMS
Validation date: 06/01/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Tầng 14, số 444, đường Hoàng Hoa Thám, phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội 2. Địa điểm 2: Văn phòng Đà Nẵng: Khu F - Tầng 8, số 02 Quang Trung, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Hà Nội, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản
Files:
Company’s name: Quy trình ban hành và thu hồi chứng nhận
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình giải quyết những phản hồi và khiếu nại đối với Tổ chức Chứng nhận
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ASIA GREEN
Certificate number: CVQV17599
Validation date: 16/03/2026
Certification address: Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27, Quốc lộ 1A, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp van gió, cửa gió, ống gió và phụ kiện
Files:
Company’s name: Trung tâm Công nghệ Thông tin - Bảo hiểm Xã hội Việt Nam
Certificate number: 000 569514/20/I
Validation date:
Certification address: Số 150, phố Vọng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý, vận hành hệ thống thông tin ngành Bảo hiểm xã hội
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN ALTIUS LINK VIỆT NAM
Certificate number: VN-10085-ISMS
Validation date: 23/12/2024
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Tầng 10,12,16, tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội 2. Địa điểm 2: Trung tâm Hồ Chí Minh 1: Tầng 1,2,4,5,6 Tòa nhà Tân Tùng Dương, Số 222-226 Hoàng Hoa Thám, phường Bảy Hiền, thành phố Hồ Chí Minh 3. Địa điểm 3: Trung tâm Hồ Chí Minh 2: Tầng 5,6,7, tòa nhà Mộc Gia Tân Thắng, số 121A-123-125 Tân Thắng, phường Tân Sơn Nhi, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ Call center và BPO
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH SEIYO HẢI PHÒNG VIỆT NAM
Certificate number: VN-10065-QMS & VN-10019-EMS
Validation date: 23/06/2024
Certification address: Lô Q-3, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Cát Hải - Đình Vũ, phường An Hòa, quận An Dương, thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Đúc nhựa, in và lắp ráp các linh kiện nhựa cho các sản phẩm điện tử, viễn thông và tin học; sản xuất sạc không dây cho điện thoại di động
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HÀ SÀI GÒN
Certificate number: VN-10156-QMS
Validation date: 09/11/2025
Certification address: 292/5 Ấp 80, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp bồn chứa nước bằng inox, bồn chứa nước bằng nhựa, bồn chứa inox lắp ghép công nghiệp, bồn tự hoại
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN MINH PHÚC TRANSFORMATION
Certificate number: VN-10066-QMS & VN-10051-ISMS
Validation date: 14/10/2025
Certification address: 1. Trụ sở chính: Tầng 10, tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì, phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 2. Chi nhánh Hà Nội: Lô S5-7, cụm sản xuất làng nghề tập trung, phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội 3. Số 36-38A, đường Trần Văn Dư, phường Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng và dịch vụ gọi ra qua điện thoại; Cung cấp giải pháp Contact Center, MPCRM (Minh Phuc Customer Relationship Management) và dịch vụ cho thuê hệ thống Contact Center
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VCOILS
Certificate number: VN-10128-QMS & VN-10031-EMS
Validation date: 05/10/2024
Certification address: 1. Trụ sở chính: Số 40 Vũ Xuân Thiều, phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội 2. Nhà máy: Lô số 03, Cụm Công nghiệp Đông La, xã Đông Hưng, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hà Nội, Hưng Yên,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất linh kiện: Biến thế điện xung cao tần, bộ lọc common choke, line filter, inductor sử dụng cho bộ nguồn và bộ điều khiển thiết bị điện
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Thuận Thiên Nam
Certificate number: SVQV17584
Validation date: 10/09/2019
Certification address: Số 69M/59, khu phố 8, phường Hố Nai, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Tỉnh/TP: Đồng Nai,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất khuôn mẫu
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTI TECHNOLOGY
Certificate number: VN-10028-ISMS
Validation date: 18/03/2024
Certification address: 1. Trụ sở chính: Tầng 14, Khối E, tòa nhà Cộng Hòa Garden, số 20 đường Cộng Hòa, phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh 2. Chi nhánh Đà Nẵng: Tầng 23, tòa nhà Vietinbank, số 36, Trần Quốc Toản, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp phần mềm ứng dụng, nghiên cứu và phát triển phần mềm cho dự án AI
Files:
Company’s name: Công ty TNHH MTV Thanh Đăng Khoa
Certificate number: SVQV17577
Validation date: 23/07/2019
Certification address: Số 11C, khu phố Nội Hóa 1, phường Bình An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Tỉnh/TP: Bình Dương,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất khuôn mẫu
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN NINH BÌNH
Certificate number: NVE25642
Validation date: 13/09/2024
Certification address: Số 01A, đường Hoàng Diệu, phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện bằng than với công suất 100MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH XE BUÝT DAEWOO VIỆT NAM
Certificate number: VN-10151-QMS & VN-10036-EMS
Validation date: 25/09/2025
Certification address: Lô CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Phú Thọ,
Lĩnh vực: Giao thông vận tải, lưu trữ và truyền thông
Certification scope: Sản xuất, lắp ráp ô tô khách, ô tô khách thành phố và linh kiện
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Phúc Lai
Certificate number:
Validation date:
Certification address: Phòng 701, CT5D, phường Mễ Trì Hạ, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Kinh doanh các sản phẩm công nghệ thông tin; Chỉnh lý và số hóa tài liệu
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM Á ĐÔNG
Certificate number: VN-10010-QMS & VN-10009-ISMS
Validation date: 19/07/2025
Certification address: 1. Tầng 5, Phòng 5.8, Tòa nhà E.town, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 2. Toà nhà 162, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng 3. Tầng 3, tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm và tư vấn trong các lĩnh vực Ứng dụng Web, Ứng dụng Di động, Ứng dụng Doanh nghiệp, Trí tuệ Nhân tạo và Khoa học Dữ liệu
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH DOORIEN VINA
Certificate number: NVQ17566
Validation date: 05/06/2025
Certification address: Lô CN8, Khu công nghiệp Điềm Thụy (Khu A), Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh/TP: Thái Nguyên,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất sản phẩm cơ khí và khuôn chi tiết máy
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN GEM
Certificate number: VN-10048-ISMS
Validation date: 22/06/2024
Certification address: Tầng 3, tòa nhà The Nine, số 9 Phạm Văn Đồng, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm ứng dụng
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH NTT TẠI VIỆT NAM
Certificate number: VN-10026-ISMS
Validation date: 30/10/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Tầng 1 & 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh 2. Địa điểm 2: Chi nhánh Hà Nội: Phòng 202A, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Dịch vụ triển khai hệ thống công nghệ thông tin; Dịch vụ tư vấn, phát triển và triển khai phần mềm
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÍ NAM
Certificate number: VN-10078-QMS & VN-10055-ISMS
Validation date: 12/11/2024
Certification address: Số 02 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm trong lĩnh vực quản trị cơ sở dữ liệu, giáo dục và đào tạo, quản lý giao thông; Cung cấp phần cứng và tích hợp hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Cục Bưu điện Trung ương
Certificate number: 000568867/19/I
Validation date:
Certification address: 1. Số 1A, phố Quan Hoa, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội 2. Số 5, phố Ông Ích Khiêm, phường Điện Biên, quận Ba Đình, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý, vận hành mạng truyền số liệu chuyên dùng tại Cục Bưu điện Trung ương
Company’s name: TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BẮC NINH SỐ 2 (THUỘC SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH BẮC NINH)
Certificate number: VN-10102-ISMS
Validation date: 17/07/2025
Certification address: Số 11A, đường Lý Thái Tổ, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh/TP: Bắc Ninh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản trị vận hành trung tâm dữ liệu tỉnh Bắc Ninh
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTV THỦY ĐIỆN TRUNG SƠN
Certificate number: VN-10086-ISMS
Validation date: 23/07/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Tầng 1, tầng 2, tòa nhà N07-B1, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Trung Sơn: Bản Co Me, xã Trung Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tỉnh/TP: Hà Nội, Thanh Hóa,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện với tổng công suất 260MW; quản lý nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISM VIỆT NAM
Certificate number: NVQ50538
Validation date: 15/12/2024
Certification address: Tầng 1 tòa nhà MobiFone, Tổ dân phố Phú Hải 3, phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Quản lý, tuyển dụng và cung ứng thuyền viên theo quy định 1.4 của Công ước MLC 2006 của Tổ chức Lao động Quốc tế ILO
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH KIM KHÍ NAM CƯỜNG
Certificate number: VN-10060-QMS
Validation date: 22/06/2024
Certification address: Thôn Thượng Bùi, xã Trung Hòa, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hưng Yên,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh ống, hộp thép không gỉ và nguyên liệu thép không gỉ
Files:
Company’s name: Ban Quản lý Dự án Trung tâm Điện lực Ô Môn
Certificate number: SVI35534 - NVQ25637
Validation date: 20/12/2022
Certification address: Khu vực Thới Lợi, phường Phước Thới, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ
Tỉnh/TP: Cần Thơ,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý các dự án do EVNGENCO 2 làm chủ đầu tư
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ
Certificate number: VN-10104-ISMS
Validation date: 23/07/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 498, Đại lộ Hùng Vương, phường Tuy Hòa, tỉnh Đắk Lắk 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ: Xã Suối Trai, tỉnh Đắk Lắk
Tỉnh/TP: Đắc Lắc,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất 220MW; quản lý vận hành nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN SƠN LA - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10061-QMS & VN-10045-ISMS
Validation date: 10/12/2024
Certification address: Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 56, Đường Lò Văn Giá, Tổ 3 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Sơn La: Xã Mường La, tỉnh Sơn La Địa điểm 3: Nhà máy Thủy điện Lai Châu: Xã Nậm Hàng, tỉnh Lai Châu
Tỉnh/TP: Lai Châu, Sơn La,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: ISO 9001: Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất 2400MW và 1200MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện; Sửa chữa, bảo dưỡng, đại tu, nâng cấp thiết bị điện cơ khí, điều khiển, tự động hóa trong nhà máy thủy điện; Thí nghiệm điện; Kiểm định thiết bị điện và dụng cụ điện ISO 27001: Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất2400MW và 1200MW; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện
Files:
Company’s name: CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN THÁI BÌNH – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10069-ISMS
Validation date: 21/11/2024
Certification address: Thôn Chỉ Thiện, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hưng Yên,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện đốt than với công suất 600MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN A VƯƠNG
Certificate number: CVI33525
Validation date: 25/12/2024
Certification address: 1. Địa điểm 1: Văn phòng công ty: Số 143, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện A Vương: Xã Bến Hiên, thành phố Đà Nẵng 3. Địa điểm 3: Trung tâm Bảo trì thủy điện và Dịch vụ kỹ thuật: Xã Đại Lộc, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành hệ thống công nghệ thông tin đối với nhà máy thủy điện; Sản xuất thủy điện với công suất phát 210MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO M.C
Certificate number: VN-10047-QMS
Validation date: 23/06/2024
Certification address: 107 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân
Certification scope: Quản lý sự kiện và tài trợ, Tiếp thị trực tiếp và Tiếp thị thương mại, Bán hàng và xúc tiến trực tiếp, Quan hệ công chúng và Truyền thông đại chúng, Sáng tạo, In ấn, POP/POS
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN - SUNHOUSE
Certificate number: VN-10114-QMS
Validation date: 20/08/2024
Certification address: Tầng 6, tòa nhà Richy Tower, tổ 44, phường Yên Hòa, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân
Certification scope: Kinh doanh máy biến áp, Busway, tủ điện trung thế và hạ thế, thang máng cáp và thiết bị điện các loại
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH MYUNGJIN ELECTRONIC VINA
Certificate number: VN-10106-QMS & VN-10015-EMS
Validation date: 27/08/2024
Certification address: Khu công nghiệp Điềm Thụy, xã Điềm Thụy, tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh/TP: Thái Nguyên,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sơn mạ linh kiện điện tử và gia công dây dẫn điện ô tô
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT Ô TÔ HYUNDAI THÀNH CÔNG VIỆT NAM
Certificate number: VN-10068-QMS
Validation date: 19/08/2024
Certification address: 1. Nhà máy số 1: Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình 2. Nhà máy số 2: Khu 50ha mở rộng, Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Sản xuất các loại xe ô tô thương hiệu Hyundai
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH CAMEX VIỆT NAM
Certificate number: VN-10017-QMS & VN-10006-EMS
Validation date: 15/09/2024
Certification address: Thôn Quảng Nội, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất sản phẩm lò xo, sản phẩm tiện và sản phẩm dập
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Giải pháp Sàn Công nghiệp
Certificate number:
Validation date: 02/07/2021
Certification address: Tầng 2, tòa nhà Samland, số 178/6D1, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Xây dựng
Certification scope:
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH SOJITZ TECH-INNOVATION VIETNAM
Certificate number: VN-10097-ISMS
Validation date: 29/05/2025
Certification address: Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Oriental, số 324 Tây Sơn, phường Thịnh Quang, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và phát triển phần mềm; cung cấp giải pháp và dịch vụ phần mềm
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG XÂY DỰNG CHÂU ÂU
Certificate number: VN-10089-QMS
Validation date: 19/03/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: P.1201-2 tầng 12, Keangnam Hanoi Landmark 72, khu E6, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội 2. Địa điểm 2: Xưởng sản xuất: Km 30+500, Đại lộ Thăng Long, thôn 6, xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất kết cấu nhôm, thép, Inox hệ mái, hệ cửa, mặt dựng; Kinh doanh vật liệu nhập khẩu hệ mái
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH CO-WELL CHÂU Á
Certificate number: VN-10072-ISMS
Validation date: 16/10/2024
Certification address: Tầng 1,2,4,5,8, Tòa nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm ứng dụng và kiểm thử phần mềm
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN KAOPIZ HOLDINGS
Certificate number: VN-10130-QMS & VN-10092-ISMS
Validation date: 25/10/2024
Certification address: Tầng 4, tòa CT1, tòa nhà Bắc Hà C14, đường Tố Hữu, phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT
Certificate number: VN-10158-QMS
Validation date: 11/12/2025
Certification address: Lô 3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp tấm nhựa PC
Files:
Company’s name: TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 2 – CÔNG TY CỔ PHẦN
Certificate number: SVI33482
Validation date: 03/10/2023
Certification address: Số 1, đường Lê Hồng Phong, phường Thới An Đông, thành phố Cần Thơ
Tỉnh/TP: Cần Thơ,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý điều hành sản xuất và kinh doanh điện năng
Files:
Company’s name: CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH – CÔNG TY CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Certificate number: VN-10008-QMS
Validation date: 30/07/2024
Certification address: 1. Trụ sở chính: Số114A, đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh 2. Địa điểm 2: Số138, đường Trần Huy Liệu,Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành hệ thống công nghệ thông tin và viễn thông dùng riêng trong Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SƠN HÀ XANH
Certificate number: VN-10103-QMS
Validation date: 22/06/2025
Certification address: Văn phòng: Số 8, phố Quang Trung, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội Nhà máy: Km3, Quốc lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Tỉnh/TP: Hà Nội, Vĩnh Phúc,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa, Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất bồn chứa nước inox, bồn chứa nước nhựa; máy nước nóng dùng năng lượng mặt trời, bồn chứa nước inox công nghiệp; bình nước nóng đun điện, chậu rửa inox
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH SÀI GÒN BPO
Certificate number: VN-10054-QMS & VN-10042-ISMS
Validation date: 01/06/2024
Certification address: Tầng 3 và tầng 4, cao ốc H3, số 384 Hoàng Diệu, Phường 9, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công quy trình doanh nghiệp (BPO), Chỉnh lý tài liệu và Số hóa tài liệu
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN CÔNG NGHỆ NƯỚC
Certificate number: VN-10139-QMS
Validation date: 28/02/2025
Certification address: Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 47, đường số 12, khu đô thị mới Him Lam, phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh Địa điểm 2: Trung Tâm bảo hành-nhà xưởng: E8/223W, ấp 5, xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Cung cấp, lắp đặt và bảo trì các thiết bị trong ngành cấp nước - thoát nước - thủy lợi và môi trường
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH RCS
Certificate number: VN-10110-QMS & VN-10074-ISMS
Validation date: 04/10/2024
Certification address: 38 Huỳnh Lan Khanh, phường Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công các bản vẽ bằng phần mềm
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO PHẦN MỀM
Certificate number: VN-10076-QMS & VN-10053-ISMS
Validation date: 02/08/2024
Certification address: 1. Địa điểm 1: Số 49, ngõ 203 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội 2. Địa điểm 2: Xóm mới, Thôn 4, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm ứng dụng
Files: