Company’s name: Công ty TNHH Tomosia Việt Nam
Certificate number: VN-10095-QMS & VN-10087-ISMS
Validation date: 15/01/2024
Certification address: Tầng 2, tòa nhà Âu Việt, số 1, phố Lê Đức Thọ, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần HBLab
Certificate number: NVI33503
Validation date: 26/12/2022
Certification address: Tầng 2, tòa C, tháp Central Point, số 219, Trung Kính, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và Quốc tế
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Synodus
Certificate number: NVI33688
Validation date: 24/01/2023
Certification address: Tầng 3, tòa nhà Bamboo Airway, số 265 đường Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Sản xuất phần mềm ứng dụng cho khối tài chính ngân hàng
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Beetsoft
Certificate number: NVQ33684-NVI33685
Validation date: 21/11/2022
Certification address: Tầng 6, tòa nhà Mitec, đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và Quốc tế
Files:
Company’s name: Công ty TNHH City Ascom Việt Nam
Certificate number: NVI33683
Validation date: 17/10/2022
Certification address: Tầng 19, tòa nhà Peakview, số 36, Hoàng Cầu, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm và theo dõi hoạt động phần mềm cho thị trường Nhật Bản
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Flinters Việt Nam
Certificate number: DAS 14357234/14/I
Validation date: 24/10/2022
Certification address: Tầng 24, tòa văn phòng Discovery Complex (tháp A), số 302, đường Cầu Giấy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm ứng dụng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Giải pháp Cảng và Hậu cần
Certificate number: SVI33674
Validation date: 12/09/2022
Certification address: Số 31/10, Tân Trụ, phường 15, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp giải pháp phát triển phần mềm khai thác cảng biển và hậu cần sau cảng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Công nghệ SKG
Certificate number: SVQ33681
Validation date: 22/09/2022
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Hà Đô, số 2, Hồng Hà, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Phần mềm Twendee
Certificate number: NVQ33678-NVI33679
Validation date: 31/08/2022
Certification address: Tầng 7, tòa nhà Detech Tower, số 8, Tôn Thất Thuyết, phường Mỹ Đình, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm Blockchain
Files:
Company’s name: Công ty TNHH WBC Việt Nam
Certificate number: NVQ33676 - NVI33677
Validation date: 13/07/2022
Certification address: Tầng 2, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản, Việt Nam
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Daikin Air Conditioning Việt Nam
Certificate number: DAS 86634995/14/I
Validation date: 04/07/2022
Certification address: Tầng 14-15 Tòa nhà Nam Á, 201-203 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý dữ liệu trong hoạt động cung cấp các sản phẩm điều hòa Daikin
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Cresco Việt Nam
Certificate number: NVI33673
Validation date: 31/03/2022
Certification address: Phòng 201, tầng 2, tòa nhà Somerset Hòa Bình, số 106, đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý dự án phát triển phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Vina MC Infornics
Certificate number: NVQ17670 - NVE17671
Validation date: 09/05/2022
Certification address: Lô số B4-5-6, khu CN Thăng Long Vĩnh Phúc, xã Thiện Kế, huyện Bình Xuân, tỉnh Vĩnh Phúc
Tỉnh/TP: Vĩnh Phúc,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất trống OPC dùng cho máy in và ống nền của trống OPC; sản xuất tấm OPC dùng cho máy nén công nghiệp
Files:
Company’s name: TRUNG TÂM QUẢN LÝ LUỒNG KHÔNG LƯU - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
Certificate number: NVQ74434
Validation date: 15/12/2022
Certification address: Địa điểm 1: Tòa nhà B – Tổng Công ty Quản lý bay Việt Nam, Số 5/200, đường Nguyễn Sơn, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Địa điểm 2: Tòa nhà ATCC, phố Lâm Hạ, phường Bồ Đề, Q. Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật
Certification scope: Cấp, sửa đổi và hủy bỏ phép bay theo ủy quyền của Cục Hàng không Việt Nam; Kế hoạch hoạt động bay theo mùa và kế hoạch hoạt động bay ngày; Triển khai kế hoạch đảm bảo hoạt động bay chuyên cơ; Theo dõi và quản lý dữ liệu phép bay và kế hoạch hoạt động bay. Huấn luyện năng định, định kỳ, phục hồi, chuyển loại, nâng cao cho nhân viên không lưu (thông báo, hiệp đồng bay, quản lý luồng không lưu); thông tin dẫn đường giám sát hàng không (khai thác mạng AFTN/AMHS; khai thác bảo dưỡng thiết bị ghi âm).
Company’s name: Quy trình yêu cầu chứng nhận của khách hàng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình chứng nhận cho tất cả các tiêu chuẩn
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình xem xét hợp đồng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Công ty Cổ phần Cổ phần Kỹ thuật số - HITD
Certificate number: NVQ33667 - NVI33668
Validation date: 21/02/2022
Certification address: Tầng 2, số 102, phố Nguyễn Phúc Lai, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Cổ phần Kỹ thuật số - HITD
Certificate number: NVQ33667 - NVI33668
Validation date: 21/02/2022
Certification address: Tầng 2, số 102, phố Nguyễn Phúc Lai, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Tổng công ty phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Certificate number: SVI25481
Validation date: 29/12/2021
Certification address:
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý hoạt động sản xuất và kinh doanh điện năng
Files:
Company’s name: Tổng công ty điện lực miền trung
Certificate number: CVI25663
Validation date: 21/12/2021
Certification address: Số 78A, Duy Tân, phường Hòa Thuận Đông, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, điều hành hoạt động nghiệp vụ, vận hành, khai thác hệ thống công nghệ thông tin trong Tổng công ty Điện lực miền Trung
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Creasia
Certificate number: SVQ35662
Validation date: 23/12/2021
Certification address: Tầng M, cao ốc Đinh Lễ, số 1, Đinh Lễ, phường 3, quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Cung cấp dịch vụ tiếp thị và bán hàng
Files:
Company’s name: Công ty Phát triển Thủy điện Sê San - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Certificate number: SVI25661
Validation date: 03/12/2021
Certification address: Số 114, đường Lê Duẩn, phường Phù Đổng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
Tỉnh/TP: Gia Lai,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành và sản xuất điện
Files:
Company’s name: Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Certificate number: NVI25660
Validation date: 27/11/2021
Certification address: Bản Nà Khiết, xã Mường Cang, huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Tỉnh/TP: Lai Châu,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành và sản xuất điện
Files:
Company’s name: Công ty An ninh mạng Viettel
Certificate number: NVI33664
Validation date: 08/12/2021
Certification address: Tầng 41, tòa nhà Keagnam Landmark 72 Tower, đường Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Vận hành, giám sát và xử lý sự cố an toàn thông tin (SOC)
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ
Certificate number: SVI25659
Validation date: 17/11/2021
Certification address: Khu 5, phường Thác Mơ, thị trấn Phước Long, tỉnh Bình Phước
Tỉnh/TP: Bình Phước,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa
Certificate number: SVQ25657- SVI25658
Validation date: 15/11/2021
Certification address: Khu phố Hương Giang, phường Long Hương, thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Tỉnh/TP: Bà Rịa - Vũng Tàu,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Relipa
Certificate number: NVQ33655-NVI33656
Validation date: 12/11/2021
Certification address: Tầng 22, tòa B, tòa nhà Sông Đà, đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Phát triển FABBI
Certificate number: NVQ33652 -NVI33653
Validation date: 15/10/2021
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Detech II, số 107, Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và sản xuất phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Công nghệ Cyber Eye
Certificate number: NVQ33654
Validation date: 11/10/2021
Certification address: Tầng 4 (ký hiệu tầng 5A), tòa nhà Lam Vien AZ, số 107, phố Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới
Certificate number: NVQ33646-NVI33647
Validation date: 12/11/2021
Certification address: Tầng 4, 7 &10, tòa nhà Mitec, đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Công nghệ Amela Việt Nam
Certificate number: NVQ33648 - NVI336499
Validation date: 24/09/2021
Certification address: Tầng 5, tháp A, tòa nhà Keagnam, E6, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Công nghệ Rikai
Certificate number: CVQ33650 - CVI33651
Validation date: 15/09/2021
Certification address: Tầng 19, tòa nhà Thành Lợi, số 1, Lê Đình Lý, phường Vĩnh Trung, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Phần mềm Mor
Certificate number: NVQ33644-NVI33645
Validation date: 11/08/2021
Certification address: Tầng 25, tòa nhà B1, Tổ hợp TMDV & Căn hộ cao cấp Hải Phát, phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội; Tầng 7, 385 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Phần mềm Zion
Certificate number: SVI33643
Validation date: 30/07/2021
Certification address: Z06, đường số 13, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ: dịch vụ ví điện tử; dịch vụ cổng thanh toán điện tử; dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ ETC
Certificate number: NVQ33640 - NVI33641
Validation date: 29/04/2021
Certification address: Tòa nhà 319, Bộ quốc phòng, số 63, Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Hybrid Technologies Việt Nam
Certificate number: DAS 86997147/14/I & DAS 69350992/14/Q
Validation date: 10/05/2022
Certification address: 1. Tầng 4,5,6,7, tòa nhà Đồng Nhân, Số 90, Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 2. Tầng 2,4,5,6, tòa nhà SFC, số 9, đường Đinh Tiên Hoàng, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 3. Tầng 6,7, Vĩnh Trung Plâz, số 255-257,đường Hùng Vương, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng 4. Tầng 12,12A,14,16, tòa nhà Central Point, số 219, đường Trung Kính, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường quốc tế
Files:
Company’s name: Quy định sử dụng dấu công nhận Vicas
Certificate number:
Validation date: 16/07/2023
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Công ty TNHH Integral Materials Investment Việt Nam
Certificate number: NVQ32438 - NVE32439
Validation date: 24/03/2022
Certification address: G2-1, khu CN Việt Hưng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Tỉnh/TP: Quảng Ninh,
Lĩnh vực: Các sản phẩm khoáng phi kim
Certification scope: Gia công nguyên liệu và tinh chế đất hiếm (Neodymium, Neodymi fluoride...)
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Sản xuất nhựa Sơn Hà
Certificate number: SVQ14320
Validation date: 28/09/2023
Certification address: E20/6B hương lộ 80, xã Vĩnh Lộc B, huyện Bình Chánh, tp HCM
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp các sản phẩm Mica tấm
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Tư vấn xây dựng địa kỹ thuật và môi trường
Certificate number: SVQV34231
Validation date: 05/04/2022
Certification address: Số 04, Vũ Ngọc Phan, Phường 13, Quận BÌnh Thạnh, thành phố HCM
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật
Certification scope: Khảo sát, quan trắc địa kỹ thuật và công trình, thí nghiệm hiện trường, thí nghiệm kiểm tra chất lượng công trình, thí nghiệm đất, đá, nước, vật liệu xây dựng trong phòng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Tổng hợp Việt Nhật
Certificate number: NVI33634
Validation date:
Certification address: Tầng 14, tòa nhà ICON4 Tower, số 243A, La Thành, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và phát triển phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Certificate number: CVQ25635
Validation date: 17/03/2021
Certification address: Khu CN Đà Nẵng, phường AN Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng, quản lý đầu tư và quản lý dự án công trình xây dựng thủy điện và năng lượng điện mặt trời
Files:
Company’s name: Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông (thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Cà Mau)
Certificate number: SVI33630
Validation date: 18/12/2023
Certification address: Số 91-93, Lý Thường Kiệt, phường 5, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau
Tỉnh/TP: Cà Mau,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành trung tâm dữ liệu tỉnh Cà Mau
Files:
Company’s name: Công ty Thủy điện Tuyên Quang
Certificate number: VN-10019-ISMS & VN-10026-QMS
Validation date: 30/10/2023
Certification address: Số 403, đường Trường Chinh, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh/TP: Tuyên Quang,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: ISO 9001:2015: Quản lý, vận hành nhà máy thủy điện bằng công cụ phần mềm ISO điện tử ISO/IEC 27001:2013: An ninh thông tin trong hoạt động Quản lý, vận hành nhà máy thủy điện bằng công cụ phần mềm ISO điện tử phù hợp với Công bố áp dụng ban hành lần 1 ngày 29.12.2022
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Base Enterprise
Certificate number: NVQ33632 - NVI33633
Validation date: 18/12/2020
Certification address: Tầng 3, tòa Autumn, Gold Season, số 47, Nguyễn Tuân,, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển và cung cấp phần mềm quản trị doanh nghiệp
Files:
Company’s name: Công ty Thủy điện Đại Ninh
Certificate number: SVI25629
Validation date:
Certification address: Xã Ninh Gia, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng
Tỉnh/TP: Lâm Đồng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện
Company’s name: Công ty TNHH Clark Material Handling Việt Nam
Certificate number: NVQ18625 - NVE18626
Validation date: 26/12/2023
Certification address: Km 38, quốc lộ 5, xã Cẩm Phúc, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Tỉnh/TP: Hải Dương,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Lắp ráp và kinh doanh xe nâng
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Sáng tạo trẻ Việt Nam Miichisoft
Certificate number: VN-10097-QMS & VN-10088-ISMS
Validation date: 07/12/2023
Certification address: Tầng 2 và tầng KT, tòa nhà CT1-CT2 Green Park, phố Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: ISO 9001:2015 Gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản ISO/IEC 27001:2013 An ninh thông tin áp dụng cho hoạt động gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản phù hợp với tuyên bố áp dụng ngày 30.08.2020
Files:
Company’s name: Công ty TNHH MTV Nhiệt điện Thủ Đức
Certificate number: SVI25615
Validation date: 19/10/2023
Certification address: Km số 09, Võ Nguyên Giáp, phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện với công suất 215MW
Files: