|
Company’s name: Công ty cổ phần Dịch vụ số liệu toàn cầu (GDS)
Certificate number: NVI33322
Validation date: 19/12/2023
Certification address: Lô P5, Khu công nghiệp Thăng Long, huyện Đông Anh, tp Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin Certification scope: Cung cấp dịch vụ cho thuê chỗ đặt máy chủ tại trung tâm dữ liệu
Files: |
|
Company’s name: Công ty cổ phần tư vấn khoa học công nghệ xây dựng Bách Hiệp
Certificate number: SVQV34317
Validation date: 09/11/2020
Certification address: Số 13-14 L22, Khu đô thị cao cấp Sao Mai Bình Khánh 5, phường Bình Khánh, TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang
Tỉnh/TP: An Giang, Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật Certification scope: Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình, tư vấn đấu thầu, thiết kế các công trình giao thông thủy lợi, dân dụng và hạ tầng cơ sở, khảo sát địa chất, địa hình; giám sát xây dựng công trình; thẩm tra thiết kế và dự toán công trình; kiểm định công trình xây dựng; Thí nghiệm vật liệu xây dựng (LAS-XD 779)
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BẬT LỬA GA TRUNG LAI VIỆT NAM
Certificate number: VN-10127-QMS
Validation date: 18/10/2024
Certification address: Xóm Nam Liên, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An
Tỉnh/TP: Hà Nội, Nghệ An, Lĩnh vực: Sản xuất (không phân vào ngành nào) Certification scope: Sản xuất và cung cấp bật lửa ga
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KINH DOANH TỔNG HỢP D&C
Certificate number: VN-10024-EMS
Validation date: 17/01/2025
Certification address: Số 2 đường Lê Đức Thọ, phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân Certification scope: Hoạt động kinh doanh ô tô Honda bao gồm bán hàng và phụ tùng thay thế; Cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa ô tô dưới 16 chỗ
Files: |
|
Company’s name: Nhà máy cơ khí Starduct (thuộc công ty cổ phần đầu tư công nghệ Ngôi sao châu Á)
Certificate number: NVQV17299
Validation date: 01/02/2024
Certification address: Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Sản xuất và cung cấp ống gió và phụ kiện ống gió
Files: |
|
Company’s name: Công ty cổ phần Việt An
Certificate number: NVQ14293 - NVE14331
Validation date: 27/05/2020
Certification address: Khu công nghiệp Phùng, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa Certification scope: Sản xuất ống nhựa VPC và gia công các hệ thống dây điện trong công nghiệp
|
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ BIA – RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT
Certificate number: VN-10085-QMS
Validation date: 27/02/2025
Certification address: Số 38, Đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Sản xuất và cung cấp nắp chai bia và nắp chai nước giải khát bằng kim loại
Files: |
|
Company’s name: Công ty TNHH Diebold Nixdorf Việt Nam
Certificate number: NVQ29268
Validation date: 13/10/2022
Certification address: Phòng 6, tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, số 117, Trần Duy Hưng, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân Certification scope: Cung cấp máy ATM và dịch vụ dành cho máy ATM
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Certificate number: NVQ03256
Validation date: 26/10/2023
Certification address: 1. Thôn 2, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội
2. Tầng 17, tòa nhà VCCI, số 09 Đào Duy Anh, phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
3. Tổ 03, cụm Bằng A, phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Sản xuất thực phẩm, bia rượu và thuốc lá Certification scope: Sơ chế và chế biến các sản phẩm có nguồn gốc thủy sản, nông sản, gia súc, gia cầm, các sản phẩm có nguồn gốc từ bột (bột mỳ, bột gạo, bột ngô, bột năng, bột khoai), phomai que và các sản phẩm từ phomai, thực phẩm chay và các loại bánh: Pizza, bông lan, mochi, bánh bao, há cảo, sủi cảo, bánh dày, mỳ ý từ sợi mỳ ý
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC TRÍ TUỆ
Certificate number: VN-10093-QMS
Validation date: 14/11/2024
Certification address: Trụ sở chính: Số 187 (57 cũ) phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Các nhà sách tại:
1. Tầng 1-2, Tòa nhà 5 tầng Trường Đại Học Thương Mại, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
2. Tầng 1, Khu A, số 45 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội
3. Tầng 1, tòa nhà CT1, Bắc Hà C14, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
4. Tầng 1, Tòa nhà CTM Plaza, số 116 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân Certification scope: Kinh doanh sách và văn phòng phẩm trực tiếp
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUNHOUSE
Certificate number: VN-10011-QMS
Validation date: 14/07/2023
Certification address: Km 21,22, đại lộ Thăng Long, khu công nghiệp Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Tầng 12, tòa nhà Richy, số 35, Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Thiết kế và sản xuất: các sản phẩm gia dụng bằng nhôm chống dính, nhôm Anode và Inox; thang cáp, máng cáp, tủ bảng điện, nồi cơm điện, quạt trần và nồi chiên không dầu; Lắp ráp máy lọc nước RO,bếp ga, bếp từ; quạt trần và nồi chiên không dầu; Kinh doanh các sản phẩm ngành gia dụng, điện gia dụng, thiết bị nhà bếp, điện tử điện lạnh, điện dân dụng
Files: |
|
Company’s name: Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Trung
Certificate number:
Validation date:
Certification address: 104 đường Hải Thượng Lãn Ông, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Tỉnh/TP: Nghệ An, Lĩnh vực: Các sản phẩm khoáng phi kim Certification scope:
Files: |
|
Company’s name: Công ty TNHH Sena Việt Nam
Certificate number: NVQ18234
Validation date:
Certification address: Khu công nghiệp Yên Viên, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Máy móc và thiết bị Certification scope: Sản xuất và cung cấp máy bơm nước; kinh doanh các loại máy bơm và thiết bị nhà bếp
|
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ YANTIN VIỆT NAM
Certificate number: VN-10062-QMS & VN-10018-EMS
Validation date: 29/07/2024
Certification address: Lô CN10, Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học Certification scope: Sản xuất và tiêu thụ nguyện vật liệu cung cấp cho sản phẩm bảng mạch điện tử (PCB)
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH KAS E&C (VIỆT NAM)
Certificate number: VN-10070-QMS
Validation date: 30/07/2024
Certification address: Tầng 27, tòa nhà Tasco, Đường Phạm Hùng, Phường Yên Hoà
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Xây dựng Certification scope: Quản lý dự án, quản lý thi công các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
Files: |
|
Company’s name: TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
Certificate number: SVQ23205
Validation date: 19/03/2025
Certification address: Số 2/33A, Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Lĩnh vực: Sản xuất (không phân vào ngành nào) Certification scope: Sản xuất và cung cấp thiết bị dạy nghề, thiết bị dạy học; Cung cấp thiết bị khoa học và công nghệ
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ BẢO
Certificate number: NVQV33198
Validation date: 16/06/2023
Certification address: Số 431, đường Cù Chính Lan, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
Tỉnh/TP: Hòa Bình, Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin Certification scope: Kinh doanh, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị tin học, thiết bị văn phòng các loại; Lắp ráp máy vi tính; Lắp ráp xe đẩy trong lĩnh vực truyền hình trực tuyến
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN TOP AMERICAN VIỆT NAM
Certificate number: VN-10056-QMS
Validation date: 28/08/2024
Certification address: Lô G-4B-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Sản xuất và cung cấp tấm nhôm nhựa phức hợp, cuộn nhôm màu và gia công tấm nhôm
Files: |
|
Company’s name: Sở Khoa học và công nghệ Đồng Nai
Certificate number:
Validation date:
Certification address: Số 1597, đường Phạm Văn Thuận, phường Thống Nhất, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Tỉnh/TP: Đồng Nai, Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin Certification scope:
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SUMMIT AUTO SEATS INDUSTRY (HÀ NỘI)
Certificate number: VN-10033-EMS & NVT22177
Validation date: 09/04/2025
Certification address: Lô 6, KCN Nội Bài, Quang Tiến, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác Certification scope: Lắp ráp chi tiết nội thất ô tô: tấm cách âm, tấm cách nhiệt, tấm trần, tấm lót sàn và lót cốp xe
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH KINYOSHA VIỆT NAM
Certificate number: VN-10020-QMS & VN-10007-EMS
Validation date: 24/07/2023
Certification address: Lô số 5, Đường TS6-1, Khu Công nghiệp Tiên Sơn, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh/TP: Bắc Ninh, Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa Certification scope: Sản xuất con lăn cao su cho máy in và các thiết bị văn phòng
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHẾ TẠO CÔNG NGHIỆP
Certificate number: VN-10118-QMS
Validation date: 30/09/2024
Certification address: Lô đất số D10-10, khu đấu giá quyền thuê đất, cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân Certification scope: Cung cấp máy tự động ổn áp
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ MITACO
Certificate number: VN-10016-QMS
Validation date: 10/09/2023
Certification address: Khu Công nghiệp Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên
Tỉnh/TP: Hưng Yên, Lĩnh vực: Bột giấy, giấy và các sản phẩm giấy Certification scope: Sản xuất bao bì carton cao cấp
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH GOKO SPRING VIỆT NAM
Certificate number: VN-10002-QMS & VN-100001-EMS
Validation date: 25/05/2025
Certification address: Lô 14 Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Sản xuất các loại lò xo và gia công dây thép
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG VIỆT
Certificate number: VN-10096-QMS
Validation date: 22/01/2025
Certification address: Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 5, Đường Minh Tân 34, Ấp Tân Phú, xã Minh Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Cung cấp và sản xuất hộp công tơ bảo vệ điện kế trong nhà, ngoài trời và hộp phân phối điện
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH
Certificate number: CVQ13113
Validation date: 24/09/2025
Certification address: Số 167, đường Hà Huy Tập, phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh
Tỉnh/TP: Hà Tĩnh, Lĩnh vực: Dược phẩm Certification scope: Sản xuất thuốc không vô trùng: Viên nang cứng; thuốc dùng ngoài dạng lỏng (dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch); thuốc uống dạng lỏng (dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch, siro); dạng bào chế rắn khác (thuốc bột, thuốc cốm); thuốc dạng bán rắn (kem, gel, mỡ); thuốc đặt (thuốc đạn); viên nén (viên nén, viên nén bao phim, viên nén bao đường); thuốc không vô trùng khác (viên nén sủi bọt, thuốc cốm sủi bọt, thuốc bột sủi bọt);
Nhập khẩu nguyên liệu làm thuốc không chứa kháng sinh nhóm β- Lactam; Sản xuất thực phẩm chức năng;
Sản xuất trang thiết bị y tế cơ sở công bố; nước rửa dùng ngoài, dung dịch xịt mũi, xịt họng, xịt tai, xịt nước, thụt rửa, súc họng, nhỏ tai, nhỏ mũi, dung dịch xịt, gel
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH SEIYO VIỆT NAM
Certificate number: VN-10126-QMS - VN-10008-EMS
Validation date: 18/09/2024
Certification address: Lô D1, Khu Công Nghiệp Quế Võ, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh/TP: Bắc Ninh, Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa Certification scope: Đúc, in, sơn và lắp ráp các linh kiện nhựa cho các sản phẩm điện tử, viễn thông và tin học
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TINH VÂN
Certificate number: VN-10004-QMS
Validation date: 21/07/2023
Certification address: Tầng 8, Khách sạn Thể Thao, Làng sinh viên Hacinco, phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin Certification scope: Phát triển phần mềm và các giải pháp công nghệ thông tin
Files: |
|
Company’s name: Công ty Cổ Phần Tư vấn xây dựng giao thông Gia Lai
Certificate number: SVQ34081
Validation date: 16/09/2021
Certification address: Số 170, Trường Chinh, phường Trà bá, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
Tỉnh/TP: Gia Lai, Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật Certification scope: Tư vấn xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi nhỏ
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIAO THÔNG (TRACOMECO)
Certificate number: VN-10084-QMS
Validation date: 31/10/2024
Certification address: Số 429/4, Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác Certification scope: Sản xuất, lắp ráp, kinh doanh ô tô khách và ôtô buýt; dịch vụ bảo hành sửa chữa ô tô
Files: |
|
Company’s name: Công ty cổ phần ô tô JAC Việt Nam.
Certificate number: SVQ22079
Validation date: 20/02/2020
Certification address: Khu phố Đông Ba, phường Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
Tỉnh/TP: Bình Dương, Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác Certification scope: Sản xuất, lắp ráp ô tô tải, ô tô khách; Kinh doanh ô tô; Cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng và phụ tùng xe ô tô
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH DAIWA PLASTICS THĂNG LONG
Certificate number: VN-10001-QMS - VN-10000-EMS
Validation date: 18/07/2023
Certification address: Lô K8, Khu Công nghiệp Thăng Long, xã Thiên Lộc, thành phố Hà Nội/ Lô B1-2, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, xã Bình Xuyên, tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Hà Nội, Phú Thọ, Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa Certification scope: Sản xuất và cung cấp các sản phẩm nhựa
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH TRIỀU CHEN
Certificate number: VN-10113-QMS
Validation date: 20/08/2024
Certification address: E17/15C, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa Certification scope: Sản xuất tấm panel phức hợp nhôm nhựa
Files: |
|
Company’s name: CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO ĐỘNG CƠ ZONGSHEN VIỆT NAM
Certificate number: VN-10072-QMS
Validation date: 30/07/2024
Certification address: Lô 39G1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội, Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác Certification scope: Sản xuất linh kiện và động cơ xe máy
Files: |
|
Company’s name: Công ty TNHH Tiến Đạt
Certificate number: VN01-058
Validation date:
Certification address: Số 9, đường TS7, khu công nghiệp Tiên Sơn, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh/TP: Bắc Ninh, Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế Certification scope: Sản xuất và cung cấp các sản phẩm thép ống Inox và nguyên liệu Inox
Files: |
|
Company’s name: Bản đăng ký chứng nhận đa tiêu chuẩn
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP: Certification scope:
|